Immigration
Các loại Parent Visa Úc: chọn lộ trình nào?
Trả lời ngắn: Úc có nhiều lộ trình visa cha mẹ với yêu cầu, chi phí, queue và quyền lợi khác nhau. Lựa chọn thường phụ thuộc vào tuổi, sponsor, Balance of Family test, khả năng chi trả, thời gian chờ, sức khỏe và việc cha mẹ muốn ở tạm thời hay lâu dài.
Ba nhóm lộ trình chính
Contributory Parent visas
Các subclass contributory thường có visa application charge cao hơn nhưng có cách xử lý và queue khác so với non-contributory pathways. Có thể có onshore hoặc offshore option tùy tuổi và hoàn cảnh.
Non-contributory Parent visas
Chi phí visa thường thấp hơn, nhưng thời gian chờ có thể rất dài. Gia đình cần hiểu rằng nộp hồ sơ không đồng nghĩa cha mẹ sẽ sớm có permanent residence.
Sponsored Parent (Temporary) visa
Đây là temporary pathway cho một số cha mẹ có approved family sponsor. Visa này không đơn giản là bước trực tiếp chuyển thành permanent parent visa; điều kiện, thời hạn ở và tổng thời gian phải được kiểm tra.
Balance of Family test là gì?
Nhiều permanent parent visas yêu cầu Balance of Family test. Nói chung, test xem số con đủ điều kiện thường trú tại Úc có đạt tỷ lệ theo quy định hay không. Test có định nghĩa kỹ thuật về child, eligible child và usual residence; không nên tự kết luận chỉ bằng cách đếm sơ bộ.
Những yếu tố quan trọng khác
- sponsor eligibility và residence status;
- age requirement cho aged pathways;
- health và character;
- Assurance of Support khi áp dụng;
- current visa và điều kiện ngăn nộp onshore;
- bridging visa và quyền đi lại;
- queue date và processing priorities;
- government charges và chi phí gia đình;
- Medicare và quyền lợi trong thời gian chờ.
Onshore hay offshore?
Một số visa phải nộp khi applicant ở ngoài Úc; một số aged pathways có thể nộp onshore nếu đáp ứng điều kiện. Vị trí lúc nộp và lúc quyết định, current visa conditions và immigration history đều có thể quan trọng.
Tránh những giả định phổ biến
- Có con là công dân Úc không tự động bảo đảm parent visa.
- Visitor visa không phải lúc nào cũng cho phép chuyển sang parent visa tại Úc.
- Trả phí cao hơn không có nghĩa chắc chắn được grant.
- Queue và processing time có thể thay đổi.
- Health waiver không áp dụng cho mọi subclass.
Hồ sơ nên chuẩn bị cho buổi tư vấn
- passport và visa history của cha mẹ;
- citizenship hoặc visa evidence của các con;
- family tree và nơi cư trú của từng người con;
- ngày sinh và relationship documents;
- health information có liên quan;
- lịch sử refusal hoặc cancellation;
- kế hoạch thời gian, ngân sách và nhu cầu chăm sóc.
Legal Care Australia có thể hỗ trợ thế nào?
Nếu dịch vụ này được firm xác nhận, chúng tôi có thể so sánh các pathways, xem xét eligibility, giải thích document requirements và hỗ trợ chuẩn bị application phù hợp với current law and policy.
Bước tiếp theo: Đặt lịch parent-visa assessment. Không nên lựa chọn subclass chỉ dựa trên một bài viết hoặc processing time cũ.
Câu hỏi thường gặp
Parent visa mất bao lâu?
Processing và queue thay đổi đáng kể theo subclass và chính sách. Luôn kiểm tra số liệu hiện hành từ Home Affairs.
Có thể nộp khi đang ở Úc bằng visitor visa không?
Tùy subclass, tuổi, location requirements và visa conditions, bao gồm điều kiện hạn chế nộp thêm visa.
Có giới hạn số người được bảo lãnh không?
Một số temporary sponsored-parent arrangements có giới hạn và nghĩa vụ riêng. Cần kiểm tra quy định hiện hành.
Nguồn chính thức
Thông tin tổng quát và có thể thay đổi. Chỉ đăng sau khi lawyer kiểm tra subclass, charges, queue và policy hiện hành.